kiêm dụng

Học thuật
Thân thiện
kiêm dụng

Chiếc điện thoại này có tính năng kiêm dụng, vừa là máy nghe nhạc, vừa là máy chụp ảnh.

Definition

Verb: - To serve a dual purpose; to have a dual function: The act of being designed for or used for two different purposes simultaneously.

Usage Examples
  • Verb:
    • Chiếc điện thoại này được thiết kế để kiêm dụng làm máy nghe nhạc. (This phone is designed to also function as a music player.)
    • ấy kiêm dụng vị trí giáo viên quản lý câu lạc bộ. (She holds the dual role of teacher and club manager.)
    • Một công cụ kiêm dụng thường tiết kiệm không gian. (A dual-purpose tool often saves space.)
Advanced Usage
  • "vai trò kiêm dụng": dual role; combined role.
    • Ông ấy đảm nhận một vai trò kiêm dụng trong dự án mới. (He is taking on a dual role in the new project.)
Variants and Related Words
  • Kiêm nhiệm (verb): To hold an additional concurrent position.
    • Giám đốc kiêm nhiệm chức vụ chủ tịch hội đồng quản trị. (The director concurrently holds the position of chairman of the board.)
  • Đa dụng (adjective): Multipurpose; versatile.
    • Đây một chiếc máy đa dụng. (This is a multipurpose machine.)
Synonyms
  • Sử dụng kép: Dual use.
  • Hai trong một: Two-in-one.
Related Phrases
  • Kiêm dụng nhiều chức năng: To incorporate multiple functions.
    • Sản phẩm mới kiêm dụng nhiều chức năng trong một thiết kế nhỏ gọn. (The new product incorporates multiple functions in a compact design.)
kiêm dụng

Chiếc điện thoại này có tính năng kiêm dụng, vừa là máy nghe nhạc, vừa là máy chụp ảnh.

  1. With a twofold purpose